ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mặt tiền" (1件)
mặt tiền

日本語
名正面
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
類語検索結果 "mặt tiền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mặt tiền" (1件)
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
